米特韦达

mǐ tè wéi dámễ đặc vi đạt

Hán Việt: mễ đặc vi đạt · Pinyin: mǐ tè wéi dá

Tổng quan

Cấu tạo: 米 (mễ) + 特 (đặc) + 韋 (vi) + 達 (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mittweida

Đức

  • Handedict Mittweida (Stadt in Sachsen, Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

米特·罗姆尼 · 韦达定理 · 米特罗维察 · 韦达经