韦达经

wéi dá jīngvi đạt kinh

Hán Việt: vi đạt kinh · Pinyin: wéi dá jīng

Tổng quan

Cấu tạo: 韋 (vi) + 達 (đạt) + 經 (kinh)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Veda (Hinduismus) (Eig, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

韦达 · 達經 · 韦达定理