韋達定理 wéi dá dìng lǐ · vi đạt định lí Hán Việt: vi đạt định lí · Pinyin: wéi dá dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 達 (đạt) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinwéi dá dìng lǐHán Việtvi đạt định líCấu tạo韋 + 達 + 定 + 理 · vi + đạt + định + lí nghĩa thành phần: vi + đạt + định + lí