米特羅維察 mǐ tè luō wéi chá · mễ đặc la duy sát Hán Việt: mễ đặc la duy sát · Pinyin: mǐ tè luō wéi chá Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 特 (đặc) + 羅 (la) + 維 (duy) + 察 (sát)Pinyinmǐ tè luō wéi cháHán Việtmễ đặc la duy sátCấu tạo米 + 特 + 羅 + 維 + 察 · mễ + đặc + la + duy + sát nghĩa thành phần: mễ + đặc + la + duy + sát