米鹽凌雜 mǐ yán líng zá · mễ diêm lăng tạp Hán Việt: mễ diêm lăng tạp · Pinyin: mǐ yán líng zá Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 鹽 (diêm) + 凌 (lăng) + 雜 (tạp)Pinyinmǐ yán líng záHán Việtmễ diêm lăng tạpCấu tạo米 + 鹽 + 凌 + 雜 · mễ + diêm + lăng + tạp nghĩa thành phần: mễ + diêm + lăng + tạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凌杂:错杂零乱;米盐:形容细碎。形容零乱琐碎。