米鹽瑣屑 mễ diêm tỏa tiết Hán Việt: mễ diêm tỏa tiết Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 鹽 (diêm) + 瑣 (tỏa) + 屑 (tiết)Hán Việtmễ diêm tỏa tiếtCấu tạo米 + 鹽 + 瑣 + 屑 · mễ + diêm + tỏa + tiết nghĩa thành phần: mễ + diêm + tỏa + tiết Nghĩa EngCihui 米鹽瑣屑 ǐyánsuǒxiè f.e. small household details; minor occupations