米突制

mễ đột chế

Hán Việt: mễ đột chế

Tổng quan

Cấu tạo: 米 (mễ) + 突 (đột) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ mét
  • Biên soạn metric system

Eng

  • Cihui 米突制 ǐtūzhì n. metric system

Từ liên quan

Gần nghĩa

米突 · 米突尺