米突制 mễ đột chế Hán Việt: mễ đột chế Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 突 (đột) + 制 (chế)Hán Việtmễ đột chếCấu tạo米 + 突 + 制 · mễ + đột + chế nghĩa thành phần: mễ + đột + chế Nghĩa EngCihui 米突制 ǐtūzhì n. metric system