米突尺

mễ đột xích

Hán Việt: mễ đột xích

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (đột) + (xích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 米突尺 ǐtūchǐ n. metric ruler M:¹bǎ