米粒兒 mễ lạp nhi Hán Việt: mễ lạp nhi Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 粒 (lạp) + 兒 (nhi)Hán Việtmễ lạp nhiCấu tạo米 + 粒 + 兒 · mễ + lạp + nhi nghĩa thành phần: mễ + lạp + nhi Nghĩa EngCihui 米粒兒 ǐlìr ►See ¹mǐlì