米粒雪 mǐ lì xuě · mễ lạp tuyết Hán Việt: mễ lạp tuyết · Pinyin: mǐ lì xuě Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 粒 (lạp) + 雪 (tuyết)Pinyinmǐ lì xuěHán Việtmễ lạp tuyếtCấu tạo米 + 粒 + 雪 · mễ + lạp + tuyết nghĩa thành phần: mễ + lạp + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即米雪。Tân Hoa Tự Điển 1.即米雪。