米糠油 mễ khang du Hán Việt: mễ khang du Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 糠 (khang) + 油 (du)Hán Việtmễ khang duCấu tạo米 + 糠 + 油 · mễ + khang + du nghĩa thành phần: mễ + khang + du Nghĩa EngCihui 米糠油 ǐkāngyóu n. rice-bran oil