米芝蓮 mǐ zhī lián · mễ chi liên Hán Việt: mễ chi liên · Pinyin: mǐ zhī lián Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 芝 (chi) + 蓮 (liên)Pinyinmǐ zhī liánHán Việtmễ chi liênCấu tạo米 + 芝 + 蓮 · mễ + chi + liên nghĩa thành phần: mễ + chi + liên