米蘇里 mǐ sū lǐ · mễ tô lí Hán Việt: mễ tô lí · Pinyin: mǐ sū lǐ Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 蘇 (tô) + 里 (lí)Pinyinmǐ sū lǐHán Việtmễ tô líCấu tạo米 + 蘇 + 里 · mễ + tô + lí nghĩa thành phần: mễ + tô + lí