米蘭的 mễ lan đích Hán Việt: mễ lan đích Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 蘭 (lan) + 的 (đích)Hán Việtmễ lan đíchCấu tạo米 + 蘭 + 的 · mễ + lan + đích nghĩa thành phần: mễ + lan + đích