米蛀蟲
mễ chú trùng
Hán Việt: mễ chú trùng · Pinyin: mǐ zhù chóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蛀米之虫; 比喻旧社会囤积居奇﹑投机作恶的粮商。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蛀米之虫。 2.比喻旧社会囤积居奇﹑投机作恶的粮商。
Eng
- Cihui 米蛀蟲 ǐzhùchóng n. 1. rice worm 2. rice profiteer M:¹tiáo/²zhī/ge