米蛀蟲 mǐ zhù chóng · mễ chú trùng Hán Việt: mễ chú trùng · Pinyin: mǐ zhù chóng Tổng quan Cấu tạo: 米 (mễ) + 蛀 (chú) + 蟲 (trùng)Pinyinmǐ zhù chóngHán Việtmễ chú trùngCấu tạo米 + 蛀 + 蟲 · mễ + chú + trùng nghĩa thành phần: mễ + chú + trùng Nghĩa EngCihui 米蛀蟲 ǐzhùchóng n. 1. rice worm 2. rice profiteer M:¹tiáo/²zhī/ge