米袋子
mễ đại tử
Hán Việt: mễ đại tử · Pinyin: mǐ dài zi
Tổng quan
(ví von) nguồn cung cấp lương thực cho công chúng
Nghĩa
Việt
- Cihui (ví von) nguồn cung cấp lương thực cho công chúng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 装米的袋子,借指城镇粮食的供应:~和菜篮子是关乎老百姓生活的大事。
Eng
- CC-CEDICT (fig.) supply of grain to the public
- Cihui (fig.) supply of grain to the public