米襄陽

mǐ xiāng yáng mễ tương dương

Hán Việt: mễ tương dương · Pinyin: mǐ xiāng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (tương) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。指北宋書畫家米芾。參見「米芾」條。