米該亞 mǐ gāi yà · mễ cai á Hán Việt: mễ cai á · Pinyin: mǐ gāi yà Tổng quan Micah Cấu tạo: 米 (mễ) + 該 (cai) + 亞 (á)Pinyinmǐ gāi yàHán Việtmễ cai áCấu tạo米 + 該 + 亞 · mễ + cai + á nghĩa thành phần: mễ + cai + á Nghĩa ViệtCihui MicahEngCC-CEDICT MicahCihui Micah