米鹽博辯

mǐ yán bó biàn mễ diêm bác biện

Hán Việt: mễ diêm bác biện · Pinyin: mǐ yán bó biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (diêm) + (bác) + (biện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻議論廣博細雜。《韓非子.說難》:「米鹽博辯,則以為多而交之。」