類囊體 loại nang thể Hán Việt: loại nang thể Tổng quan Cấu tạo: 類 (loại) + 囊 (nang) + 體 (thể)Hán Việtloại nang thểCấu tạo類 + 囊 + 體 · loại + nang + thể nghĩa thành phần: loại + nang + thể