类型定义

loại hình định nghĩa

Hán Việt: loại hình định nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: 類 (loại) + 型 (hình) + 定 (định) + 義 (nghĩa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

定义域 · 定义明确的 · 类型学 · 定义别名 · 定义名称 · 定义常量 · 定义清楚 · 定义符号