定义别名

định nghĩa biệt danh

Hán Việt: định nghĩa biệt danh

Tổng quan

Cấu tạo: 定 (định) + 義 (nghĩa) + 別 (biệt) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đặt bí danh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi defalias

Eng

  • Cihui defalias

Từ liên quan

Gần nghĩa

定义域 · 定义明确的 · 定义名称 · 定义常量 · 定义清楚 · 定义符号 · 定义结构 · 定义词汇