定义清楚

dìng yì qīng chuđịnh nghĩa thanh sở

Hán Việt: định nghĩa thanh sở · Pinyin: dìng yì qīng chu

Tổng quan

Cấu tạo: 定 (định) + 義 (nghĩa) + 清 (thanh) + 楚 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rõ ràng

Đức

  • Handedict eindeutig

Từ liên quan

Gần nghĩa

定义域 · 定义明确的 · 清楚地 · 清楚的 · 定义别名 · 定义名称 · 定义常量 · 定义符号