定義清楚 dìng yì qīng chu · định nghĩa thanh sở Hán Việt: định nghĩa thanh sở · Pinyin: dìng yì qīng chu Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 義 (nghĩa) + 清 (thanh) + 楚 (sở)Pinyindìng yì qīng chuHán Việtđịnh nghĩa thanh sởCấu tạo定 + 義 + 清 + 楚 · định + nghĩa + thanh + sở nghĩa thành phần: định + nghĩa + thanh + sở