定义域

dìng yì yùđịnh nghĩa vực

Hán Việt: định nghĩa vực · Pinyin: dìng yì yù

Tổng quan

miền xác định (toán học)

Cấu tạo: 定 (định) + 義 (nghĩa) + 域 (vực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 miền xác định
  • Google Alex v6 tập xác định
  • Tần suất từ miền xác định (toán học)
  • Biên soạn field of definition

Eng

  • JMdict domain (of a function)
  • Cihui domain (math.)
  • Tần suất từ n. <math.> field of definition

Đức

  • Handedict Definitionsmenge, Definitionsbereich (S, Math)

ja

  • JMdict 定義域(ていぎいき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

定义 · 定義 · 定义明确的 · 定义出 · 定义宏 · 定义别名 · 定义名称 · 定义常量