粉凍兒 phấn đống nhi Hán Việt: phấn đống nhi Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 凍 (đống) + 兒 (nhi)Hán Việtphấn đống nhiCấu tạo粉 + 凍 + 兒 · phấn + đống + nhi nghĩa thành phần: phấn + đống + nhi Nghĩa EngCihui 粉凍兒 ěndòngr n. jelly