粉化的 phấn hóa đích Hán Việt: phấn hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtphấn hóa đíchCấu tạo粉 + 化 + 的 · phấn + hóa + đích nghĩa thành phần: phấn + hóa + đích