粉團兒 fěn tuán ér · phấn đoàn nhi Hán Việt: phấn đoàn nhi · Pinyin: fěn tuán ér Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 團 (đoàn) + 兒 (nhi)Pinyinfěn tuán érHán Việtphấn đoàn nhiCấu tạo粉 + 團 + 兒 · phấn + đoàn + nhi nghĩa thành phần: phấn + đoàn + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 女子。多指妓女; 指白桃花。Tân Hoa Tự Điển 1.女子。多指妓女。 2.指白桃花。