粉團兒

fěn tuán ér phấn đoàn nhi

Hán Việt: phấn đoàn nhi · Pinyin: fěn tuán ér

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (đoàn) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.妓女。元.張可久〈紅繡鞋.湖上〉曲:「控青絲玉面馬,歌金縷粉團兒。」 2.花朵。元.周文質〈小桃紅.詠桃〉曲:「任君各自簪紅紫,諸公肯許。老夫頭上,插朵粉團兒。」 3.一種糯米製成的食品,外裹芝麻,用油煎食。也稱為「麻團」。