粉底霜 phấn để sương Hán Việt: phấn để sương Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 底 (để) + 霜 (sương)Hán Việtphấn để sươngCấu tạo粉 + 底 + 霜 · phấn + để + sương nghĩa thành phần: phấn + để + sương Nghĩa EngCihui 粉底霜 ěndǐshuāng n. foundation cream M:píng