Tổng quan
Cấu tạo: 粉 (phấn) + 末 (mạt) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu)
- Hán Việt
- phấn mạt nhiên liêu
- Cấu tạo
- 粉 + 末 + 燃 + 料 · phấn + mạt + nhiên + liêu
nghĩa thành phần: phấn + mạt + nhiên + liêu
Từ liên quan
Gần nghĩa
燃料循环 · 燃料电池 · 燃料组合 · 燃料芯块 · 粉末状态 · 粉末状的 · 燃料库 · 燃料油