粉末狀

fěn mò zhuàng phấn mạt trạng

Hán Việt: phấn mạt trạng · Pinyin: fěn mò zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (mạt) + (trạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 粉末狀 ěnmòzhuàng attr. powderlike ◆n. powder

ja

  • JMdict powdered|in powder form