粉條兒 phấn điều nhi Hán Việt: phấn điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 條 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việtphấn điều nhiCấu tạo粉 + 條 + 兒 · phấn + điều + nhi nghĩa thành phần: phấn + điều + nhi Nghĩa EngCihui 粉條兒 ěntiáor ►See fěntiáo