粉碎的 phấn toái đích Hán Việt: phấn toái đích Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 碎 (toái) + 的 (đích)Hán Việtphấn toái đíchCấu tạo粉 + 碎 + 的 · phấn + toái + đích nghĩa thành phần: phấn + toái + đích