粉筆畫

fěn bǐ huà phấn bút họa

Hán Việt: phấn bút họa · Pinyin: fěn bǐ huà

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (bút) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 粉筆畫 ěnbǐhuà n. colored-chalk drawing