粉紅領

fěn hóng lǐng phấn hồng lĩnh

Hán Việt: phấn hồng lĩnh · Pinyin: fěn hóng lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (hồng) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粉领。

Eng

  • Cihui 粉紅領 ěnhónglǐng n. pink collar (female secretaries, typists, etc.)