粉臘筆

phấn lạp bút

Hán Việt: phấn lạp bút

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (lạp) + (bút)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 粉臘筆 ěnlàbǐ n. pastel