粉荔枝

fěn lì zhī phấn lệ chi

Hán Việt: phấn lệ chi · Pinyin: fěn lì zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (lệ) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"粉荔"; 唐代洛阳人家正旦以粉制成荔枝状作为节日食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"粉荔"。 2.唐代洛阳人家正旦以粉制成荔枝状作为节日食品。