粉蝶兒 fěn dié ér · phấn điệp nhi Hán Việt: phấn điệp nhi · Pinyin: fěn dié ér Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 蝶 (điệp) + 兒 (nhi)Pinyinfěn dié érHán Việtphấn điệp nhiCấu tạo粉 + 蝶 + 兒 · phấn + điệp + nhi nghĩa thành phần: phấn + điệp + nhi