粉飾場面 fěn shì chǎng miàn · phấn sức tràng diện Hán Việt: phấn sức tràng diện · Pinyin: fěn shì chǎng miàn Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 飾 (sức) + 場 (tràng) + 面 (diện)Pinyinfěn shì chǎng miànHán Việtphấn sức tràng diệnCấu tạo粉 + 飾 + 場 + 面 · phấn + sức + tràng + diện nghĩa thành phần: phấn + sức + tràng + diện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粉饰:打扮,装饰。比喻只把外表装饰得很美观。