粉飾生活 phấn sức sanh hoạt Hán Việt: phấn sức sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 飾 (sức) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtphấn sức sanh hoạtCấu tạo粉 + 飾 + 生 + 活 · phấn + sức + sanh + hoạt nghĩa thành phần: phấn + sức + sanh + hoạt Nghĩa EngCihui 粉飾生活 ěnshì shēnghuó v.o. <PRC> cosmeticize life