粉鼻兒

fěn bí ér phấn tị nhi

Hán Việt: phấn tị nhi · Pinyin: fěn bí ér

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (tị) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白晳可爱之鼻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白晳可爱之鼻。