粑粑頭

BA BA ĐẦU

Hán Việt: BA BA ĐẦU

Tổng quan

ĐẦU búi tóc

Cấu tạo: 粑 + 粑 + 头 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui búi tóc。舊時婦女梳的圓髻。也叫"粑粑髻"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

粑粑