粒子料 lì zǐ liào·lạp tử liêu Hán Việt: lạp tử liêu · Pinyin: lì zǐ liào Tổng quan Cấu tạo: 粒 (lạp) + 子 (tử) + 料 (liêu)Pinyinlì zǐ liàoHán Việtlạp tử liêuCấu tạo粒 + 子 + 料 · lạp + tử + liêu nghĩa thành phần: lạp + tử + liêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vật liệu dạng hạtĐứcHandedict Granulat Từ liên quan Gần nghĩa粒子束 · 粒子流 · 粒子 · 粒子物理 · 粒子加速器 · 粒子数再增 · 粒子物理学 · 粒子的