粒子流

lì zǐ liúlạp tử lưu

Hán Việt: lạp tử lưu · Pinyin: lì zǐ liú

Tổng quan

dòng hạt

Cấu tạo: 粒 (lạp) + 子 (tử) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưu lượng hạt
  • Tần suất từ dòng hạt , lưu lượng hạt

Eng

  • Cihui stream of particles; particle flow
  • Tần suất từ stream of particles; particle flow

Từ liên quan

Gần nghĩa

粒子束 · 粒子 · 粒子物理 · 粒子加速器 · 粒子数再增 · 粒子物理学 · 子流形 · 粒子料