粒子流

lì zǐ liú lạp tử lưu

Hán Việt: lạp tử lưu · Pinyin: lì zǐ liú

Tổng quan

dòng hạt | lưu lượng hạt

Cấu tạo: (lạp) + (tử) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng hạt | lưu lượng hạt

Eng

  • CC-CEDICT stream of particles|particle flow
  • Cihui stream of particles; particle flow