粒子物理学

lì zǐ wù lǐ xuélạp tử vật lí học

Hán Việt: lạp tử vật lí học · Pinyin: lì zǐ wù lǐ xué

Tổng quan

vật lý hạt

Cấu tạo: 粒 (lạp) + 子 (tử) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật lý hạt
  • Biên soạn particle physics

Eng

  • Cihui particle physics

Đức

  • Handedict Teilchenphysik (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

粒子加速器 · 粒子数再增 · 理学硕士 · 粒子物理 · 理学士学位 · 理学博士 · 理学学士 · 粒子学说