粒子數再增 lạp tử sổ tái tăng Hán Việt: lạp tử sổ tái tăng Tổng quan xem repopulate Cấu tạo: 粒 (lạp) + 子 (tử) + 數 (sổ) + 再 (tái) + 增 (tăng)Hán Việtlạp tử sổ tái tăngCấu tạo粒 + 子 + 數 + 再 + 增 · lạp + tử + sổ + tái + tăng nghĩa thành phần: lạp + tử + sổ + tái + tăng Nghĩa ViệtCihui xem repopulate