粒子数再增

lạp tử sổ tái tăng

Hán Việt: lạp tử sổ tái tăng

Tổng quan

xem repopulate

Cấu tạo: 粒 (lạp) + 子 (tử) + 數 (sổ) + 再 (tái) + 增 (tăng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

粒子加速器 · 粒子物理学 · 粒子物理 · 再增溶作用 · 再增碳剂 · 粒子学说