粒子加速器

lì zǐ jiā sù qìlạp tử gia tốc khí

Hán Việt: lạp tử gia tốc khí · Pinyin: lì zǐ jiā sù qì

Tổng quan

máy gia tốc hạt

Cấu tạo: 粒 (lạp) + 子 (tử) + 加 (gia) + 速 (tốc) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy gia tốc hạt
  • Tần suất từ máy gia tốc hạt

Eng

  • Cihui particle accelerator
  • Tần suất từ particle accelerator

Đức

  • Handedict Teilchenbeschleuniger (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

粒子数再增 · 粒子物理学 · 粒子物理 · 粒子学说