粒子的

lạp tử đích

Hán Việt: lạp tử đích

Tổng quan

Cấu tạo: 粒 (lạp) + 子 (tử) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

粒子束 · 粒子流 · 粒子 · 粒子物理 · 粒子加速器 · 粒子数再增 · 粒子物理学 · 粒子料