粒度计

lạp độ kế

Hán Việt: lạp độ kế

Tổng quan

Cấu tạo: 粒 (lạp) + 度 (độ) + 計 (kế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

粒度 · 度計 · 粒度均匀